defensive attitude

Học thuật
Thân thiện
defensive attitude

A player adopts a defensive attitude during the basketball game.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thái độ phòng vệ: Một trạng thái tâm lý hoặc cách cư xử trong đó một người luôn sẵn sàng bảo vệ bản thân, ý kiến, hoặc vị trí của mình trước những lời chỉ trích, tấn công hoặc mối đe dọa nhận thức được. Thái độ này thường thể hiện qua việc bào chữa, phản bác, hoặc tránh thay vì cởi mở đón nhận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His defensive attitude made it difficult to have an honest conversation about the mistake. (Thái độ phòng vệ của anh ấy khiến việc một cuộc trò chuyện trung thực về lỗi sai trở nên khó khăn.)
    • When asked about the project's delay, the manager immediately adopted a defensive attitude. (Khi được hỏi về sự chậm trễ của dự án, người quản lý ngay lập tức thái độ phòng vệ.)
    • A defensive attitude can sometimes prevent you from learning from feedback. (Một thái độ phòng vệ đôi khi có thể ngăn cản bạn học hỏi từ phản hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the defensive": Ở trong tư thế phòng vệ, luôn phải bảo vệ mình.

    • After the scandal, the politician has been constantly on the defensive. (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó liên tụctrong thế phòng vệ.)
  • "to assume/take a defensive attitude": / thể hiện một thái độ phòng vệ.

    • She tends to take a defensive attitude whenever her work is reviewed. ( ấy xu hướng thể hiện thái độ phòng vệ mỗi khi công việc của được xem xét.)
Biến thể từ gần giống
  • Defensive (tính từ): mang tính phòng vệ, phòng thủ.

    • He gave a defensive answer to the question. (Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời mang tính phòng vệ trước câu hỏi.)
  • Defensiveness (danh từ): sự phòng vệ, tính chất phòng thủ (trừu tượng hơn "defensive attitude").

    • Her defensiveness was a barrier to effective communication. (Sự phòng vệ của ấy một rào cản cho giao tiếp hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Defensiveness: sự phòng vệ.
  • Guardiness: sự thận trọng, cảnh giác cao độ.
  • Self-protective stance: lập trường/tư thế tự bảo vệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "defensive attitude".)

Thành ngữ liên quan
  • To have one's guard up: Cảnh giác, phòng bị.

    • In negotiations, it's common to have your guard up. (Trong đàm phán, việc cảnh giác chuyện thường.)
  • To circle the wagons: Đoàn kết lại để phòng thủ (chống lại chỉ trích từ bên ngoài).

    • When the company faced criticism, the management circled the wagons. (Khi công ty đối mặt với chỉ trích, ban lãnh đạo đã đoàn kết lại để phòng thủ.)
defensive attitude

A player adopts a defensive attitude during the basketball game.

Noun
  1. thái độ phòng vệ

Từ đồng nghĩa